LCD Asus MS202N
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1600 x 900 pixels
|
| Độ tương phản |
50000 :1
|
| Kích thước màn hình |
20 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.277mm
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Asus
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
25
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Samsung S22B370 LED
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1600x900 pixels
|
| Độ tương phản |
1000:1
|
| Kích thước màn hình |
20 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LED
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Samsung E1720NRX [Vuông]
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1280 x 1024 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
17 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.255 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
Màn hình LCD Dell E170S (17" Vuông)
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
160°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1280 x 1040 pixels
|
| Độ tương phản |
800:1
|
| Kích thước màn hình |
17 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.264 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Dell
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
17
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Samsung S19B310B LED
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
1000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT Active Matrix
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Samsung S19B150B Led
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
1500:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT Active Matrix
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Samsung S19B300B Led
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
1000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT Active Matrix
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" Philips 196V3LSB LED
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
176°(H) / 170°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
PHILIPS
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
Màn hình LCD 20" Acer G205HQV
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
|
| Độ sáng màn hình |
200cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1600 x 900
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
20 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
|
| Kiểu màn hình |
LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
18
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD AOC 719SA
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
176°(H) / 176°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
300cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1280 x 1024 pixels
|
| Độ tương phản |
30000:1
|
| Kích thước màn hình |
17 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.264mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD, Speaker
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
AOC
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
37
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" Samsung S19A300B Led
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
1500:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT Active Matrix
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
Acer V173BD (Vuông)
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
160°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1280 x 1024
|
| Độ tương phản |
20000:1
|
| Kích thước màn hình |
17 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
|
| Kiểu màn hình |
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" Philips 192EL2 LED
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
176°(H) / 170°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 Triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
-
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
PHILIPS
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
16
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" DELL E1912H (LED)
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 Triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1360 x 768
|
| Độ tương phản |
1000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3mm
|
| Kiểu màn hình |
LED
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Dell
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
-
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Samsung S19A100N LED
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
1500:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT Active Matrix
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
Màn hình LCD 18.5" LG 19EN33S-B
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
5000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
4ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" Philips 192E2SB2 LED
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
176°(H) / 170°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 Triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
-
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
PHILIPS
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
16
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD AOC - E943SWN
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.2 mm
|
| Kiểu màn hình |
LED-backlight
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
AOC
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" HP HP S1932
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
-
|
| Độ sáng màn hình |
200cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
600:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
HP
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
33
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD | Chuyên phân phối Màn hình LCD giá tốt nhất - Công ty Bách Khoa Computer, Siêu thị máy tính, điện thoại và thiết bị số
Màn hình LCD 18.5" Acer S191HQ
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
160°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD | Chuyên phân phối Màn hình LCD giá tốt nhất - Công ty Bách Khoa Computer, Siêu thị máy tính, điện thoại và thiết bị số
LCD HP LE1902
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
-
|
| Độ sáng màn hình |
200cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
600:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
HP
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
33
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" HP LV1911 LED
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
-
|
| Độ sáng màn hình |
200cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
600:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT-LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
HP
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
33
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" AOC E950SW
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
90°(H) / 65°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
-
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
60000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
-
|
| Kiểu màn hình |
LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
AOC
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
22
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD 18.5" Samsung E1920
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 Triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
-
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
14
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
Màn hình LCD 18.5" Acer P196HQL
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
176°(H) / 170°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD | Chuyên phân phối Màn hình LCD giá tốt nhất - Công ty Bách Khoa Computer, Siêu thị máy tính, điện thoại và thiết bị số
LCD LED 18.5" HKC 9812
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
90°(H) / 50°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 Triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
200cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
10000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.243mm
|
| Kiểu màn hình |
LED
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
HKC
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
25
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD | Chuyên phân phối Màn hình LCD giá tốt nhất - Công ty Bách Khoa Computer, Siêu thị máy tính, điện thoại và thiết bị số
LCD 18.5" Samsung S19A10N
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
170°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
1500:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
TFT Active Matrix
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
20
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Acer V193HQV
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
176°(H) / 170°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Acer - G195HQL
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
160°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Acer - V195HQL 18.5"
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
160°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
16.7 triệu màu
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
0.3 mm
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
LCD Acer - G195HQ
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
160°(H) / 160°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
|
| Độ sáng màn hình |
250cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768 pixels
|
| Độ tương phản |
50000:1
|
| Kích thước màn hình |
18.5 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
5ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
|
| Kiểu màn hình |
Active Matrix TFT LCD
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd
Acer P166HQL
››Thông số kĩ thuật:
| Góc nhìn |
90°(H) / 50°(V)
|
| Khả năng hiển thị màu |
|
| Độ sáng màn hình |
200cd/m2
|
| Độ phân giải tối đa |
1366 x 768
|
| Độ tương phản |
100.000.000 : 1
|
| Kích thước màn hình |
15.6 inch
|
| Thời gian đáp ứng |
11ms
|
| Kích thước điểm ảnh |
|
| Kiểu màn hình |
Widescreen LED
|
››Thông số chung:
| Hãng sản xuất |
Acer
|
| Công suất tiêu thụ (W) |
|
››Thông số chung:
Màn hình LCD,man hinh, màn hình, lcd