Ổ cứng SSD 720 2.5" 256G Transcend Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Transcend
|
| Dung lượng |
250 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA 3
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 240G Corsair Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
MDT
|
| Dung lượng |
250 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA 3
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 240G Kingmax SMP35 Sata3
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Gigabyte
|
| Dung lượng |
250 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 180G Corsair Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
MDT
|
| Dung lượng |
160 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA 3
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 120G Silicon V30 Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
MDT
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA 3
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 128G Adata S596 Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Adata
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 120G Adata S510 Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Adata
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD Intel 520 Series 120G 2.5" Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
MDT
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 120G Kingston Sata SH103S3
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Uniq
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 120G Kingston Sata V+200
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Uniq
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 128G Transcend Sata 720
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Transcend
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
16MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD Intel 330 Series 120G 2.5" Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
MDT
|
| Dung lượng |
120 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 120G Kingmax SMP35 Sata
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Gigabyte
|
| Dung lượng |
160 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng 2.5" 1TB Toshiba Sata 5400R
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Hitachi
|
| Dung lượng |
1TB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng 2.5" 1T Hitachi SATA 5400R
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Hitachi
|
| Dung lượng |
1TB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng SSD 2.5" 60G Kingmax SMP35 Sata3
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Gigabyte
|
| Dung lượng |
60GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng 2.5" 750G Toshiba Sata 5400R
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Toshiba
|
| Dung lượng |
750GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA 3
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng di động Hitachi Touro Pro 500G
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Hitachi
|
| Dung lượng |
500 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
USB 3.0
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
HDD Internal 500GB Hitachi SATA
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Hitachi
|
| Dung lượng |
500 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng 2.5" 500G Toshiba Sata 5400R
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Hitachi
|
| Dung lượng |
500 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng 2.5" 320G Hitachi SATA
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Hitachi
|
| Dung lượng |
320 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động
Ổ cứng 2.5" 320G Toshiba Sata 5400R
››Thông số chính:
| Hãng sản xuất |
Toshiba
|
| Dung lượng |
320 GB
|
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm
|
| Bộ nhớ đệm (cache) |
8MB
|
| Giao tiếp (Interface) |
SATA
|
Ổ cứng Laptop, o cung Laptop, HDD laptop, HDD laptop, o cung may tinh, ổ cứng máy tính, hdd may tinh, hdd máy tính, o cung di dong, ổ cứng di động, hdd di dong, hdd di động